feather in one's cap
/ˈfɛðər ɪn wənz kæp/Danh từ
- (thành ngữ) Sự thành tựu; đặc biệt là thứ được phô trương hoặc khoe khoang.(idiomatic) An accomplishment; particularly one that is flaunted or boasted of.He thinks it is quite a feather in his cap that he figured it out for himself.Anh ấy nghĩ rằng đó là một chiếc lông chim trên mũ mà anh ấy đã tự mình tìm ra.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem lông vũ, mũ lưỡi trai.Used other than figuratively or idiomatically: see feather, cap.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “feather in one's cap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish