feather in one's cap

/ˈfɛðər ɪn wənz kæp/
Danh từ
  1. (thành ngữ) Sự thành tựu; đặc biệt là thứ được phô trương hoặc khoe khoang.
    (idiomatic) An accomplishment; particularly one that is flaunted or boasted of.
    He thinks it is quite a feather in his cap that he figured it out for himself.
    Anh ấy nghĩ rằng đó là một chiếc lông chim trên mũ mà anh ấy đã tự mình tìm ra.
    Từ đồng nghĩa:plumenotch in one's belt
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem lông vũ, mũ lưỡi trai.
    Used other than figuratively or idiomatically: see feather, cap.
🎬 Nghe “feather in one's cap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish